Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Australia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = AUD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la Australia 0.3222611 AUD
+1.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.31697653 Hiện tại $0.3222611 Cao nhất $0.32441395
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3222611 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.004483 AUD
+1.41%
7 ngày qua
+0.002087 AUD
+0.65%
30 ngày qua
+0.006695 AUD
+2.12%
1 năm qua
-0.036585 AUD
-10.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30884077
Hôm nay
0.3222611
Cao nhất
0.36692599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 11
-1.48%
Tháng 12
-4.46%
Tháng 1
-3.59%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+3.23%
Tháng 6
-3.29%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.41824353 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40920973 AUD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.37516956 – 0.51094276 AUD
Năm biến động +6.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41824353 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38805993 – 0.44548295 AUD
Năm biến động -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38973582 AUD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.36354063 – 0.41288001 AUD
Năm biến động +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37474288 AUD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.34469697 – 0.41266705 AUD
Năm biến động -11.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32411691 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30884077 – 0.35182249 AUD
Năm biến động -8.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.