Tỷ giá Rupee Pakistan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = KRW

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Won Hàn Quốc 4.92188987 KRW
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩4.89512922 Hiện tại ₩4.92188987 Cao nhất ₩4.9322932
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.92188987 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
+0.030184 KRW
+0.62%
7 ngày qua
-0.018954 KRW
-0.38%
30 ngày qua
-0.03303 KRW
-0.67%
1 năm qua
-0.057798 KRW
-1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.83332049
Hôm nay
4.92188987
Cao nhất
5.60067519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.05%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
+2.54%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-6.70%
Tháng 7
-5.33%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.34756648 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.34756648 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.41633246 – 6.93821535 KRW
Năm biến động -16.49%
2023
Tỷ giá trung bình 4.68544289 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.29804881 – 5.63431956 KRW
Năm biến động -16.73%
2024
Tỷ giá trung bình 4.89696396 KRW
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.64024545 – 5.30773138 KRW
Năm biến động +14.38%
2025
Tỷ giá trung bình 5.04864711 KRW
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
4.7509634 – 5.30306208 KRW
PKR giảm giá -2.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.16190483 KRW
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.83332049 – 5.60067519 KRW
Năm biến động -4.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.