Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = PKR
Cập nhật
1
KRW
=
0.20317399
PKR
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₨0.20317399 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₩4.92188987 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.20274545
Hiện tại
₨0.20317399
Cao nhất
₨0.2042847
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20317399 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001254 PKR
-0.61%
7 ngày qua
+0.000779 PKR
+0.39%
30 ngày qua
+0.001354 PKR
+0.67%
1 năm qua
+0.002358 PKR
+1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.1785499 Hôm nay
0.20317399 Cao nhất
0.2068971
0.1785499 Hôm nay
0.20317399 Cao nhất
0.2068971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.96%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-4.30%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
-2.48%
Tháng 5
-2.51%
Tháng 6
+7.18%
Tháng 7
+5.63%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.21399133 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15815773 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14412928
–
0.18462678
PKR
Năm biến động
+19.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21399133 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17748372
–
0.23266371
PKR
Năm biến động
+20.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20434967 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.18840441
–
0.21550584
PKR
Năm biến động
-12.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19825684 PKR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.1885703
–
0.21048363
PKR
KRW tăng giá
+2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19407398 PKR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.1785499
–
0.2068971
PKR
Năm biến động
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.