Tỷ giá Rial Qatar sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = CNY

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Nhân dân tệ 1.82972739 CNY
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥1.82972739 Hiện tại ¥1.82972739 Cao nhất ¥1.8394513
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82972739 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.008551 CNY
-0.47%
7 ngày qua
-0.011309 CNY
-0.61%
30 ngày qua
-0.009055 CNY
-0.49%
1 năm qua
-0.125352 CNY
-6.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.82972739
Hôm nay
1.82972739
Cao nhất
1.96011405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.97295931 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.847118 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73284812 – 2.00642725 CNY
Năm biến động +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 1.94146866 CNY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.83979845 – 2.01647673 CNY
Năm ổn định +2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97034315 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.92318296 – 2.00989927 CNY
QAR tăng giá +3.38%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97295931 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.919879 – 2.01751778 CNY
QAR giảm giá -3.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.86416085 CNY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.82972739 – 1.92758669 CNY
QAR giảm giá -4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.