Tỷ giá Leu Romania sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rúp Nga cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = RUB
Cập nhật
1
RON
=
17.53270324
RUB
-2.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₽17.53270324 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = lei0.05703627 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽17.50071219
Hiện tại
₽17.53270324
Cao nhất
₽17.91063391
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.53270324 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.394949 RUB
-2.20%
7 ngày qua
-0.796386 RUB
-4.34%
30 ngày qua
-1.61698 RUB
-8.44%
1 năm qua
-1.489637 RUB
-7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
15.67844932 Hôm nay
17.53270324 Cao nhất
19.58288354
15.67844932 Hôm nay
17.53270324 Cao nhất
19.58288354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.88%
Tháng 11
+2.79%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-7.45%
Tháng 4
-6.33%
Tháng 5
+7.42%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
+9.39%
Tháng 8
-6.48%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.17913415 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.01520262 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.09352393
–
31.29342685
RUB
Năm biến động
-7.12%
2023
Tỷ giá trung bình
18.6937815 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
14.45746041
–
22.17473213
RUB
Năm biến động
+24.60%
2024
Tỷ giá trung bình
20.17913415 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.03164697
–
24.02760676
RUB
Năm biến động
+19.35%
2025
Tỷ giá trung bình
18.72731999 RUB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
17.0758592
–
23.66811274
RUB
Năm biến động
-23.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.67121427 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
15.67844932
–
19.58288354
RUB
Năm biến động
-3.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.