Tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = THB
Cập nhật
1
RON
=
7.08037179
THB
-2.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ฿7.08037179 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = lei0.14123552 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿7.07463148
Hiện tại
฿7.08037179
Cao nhất
฿7.22444868
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.08037179 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.144992 THB
-2.01%
7 ngày qua
-0.137984 THB
-1.91%
30 ngày qua
-0.261944 THB
-3.57%
1 năm qua
-0.397276 THB
-5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
7.07463148 Hôm nay
7.08037179 Cao nhất
7.51809116
7.07463148 Hôm nay
7.08037179 Cao nhất
7.51809116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.66811214 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.47144946 THB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
7.20602865
–
7.8106183
THB
Năm ổn định
-1.99%
2023
Tỷ giá trung bình
7.60157868 THB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
7.18183357
–
7.88386544
THB
Năm ổn định
+2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
7.66811214 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.11484982
–
8.02551043
THB
Năm biến động
-6.41%
2025
Tỷ giá trung bình
7.35975914 THB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.01670246
–
7.69281651
THB
Năm ổn định
+1.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.26603524 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.07463148
–
7.50286107
THB
Năm ổn định
-2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.