Tỷ giá Dinar Serbia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = THB

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Bạt Thái Lan 0.32189908 THB
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.32171806 Hiện tại ฿0.32189908 Cao nhất ฿0.32436044
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32189908 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.002141 THB
-0.66%
7 ngày qua
-0.002006 THB
-0.62%
30 ngày qua
-0.007048 THB
-2.14%
1 năm qua
-0.002693 THB
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.30955861
Hôm nay
0.32189908
Cao nhất
0.32930114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.3258211 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31366002 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30334833 – 0.32475681 THB
Năm ổn định -1.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32077325 THB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.30194194 – 0.33417442 THB
RSD tăng giá +2.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3258211 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30284412 – 0.34095426 THB
Năm biến động -6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31664533 THB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.2979379 – 0.32975944 THB
RSD tăng giá +3.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32202736 THB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.30955861 – 0.32930114 THB
Năm ổn định +2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.