Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Canada hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Canada cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CAD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Canada 0.01705925 CAD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01705174 Hiện tại $0.01705925 Cao nhất $0.01712678
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Canada

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/CAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01705925 CAD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.00002 CAD
-0.12%
7 ngày qua
+0.000421 CAD
+2.53%
30 ngày qua
+0.001055 CAD
+6.59%
1 năm qua
+0.000144 CAD
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01585904
Hôm nay
0.01705925
Cao nhất
0.01951957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.88%
Tháng 11
-3.66%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+4.88%
Tháng 4
+6.84%
Tháng 5
-6.17%
Tháng 6
-3.52%
Tháng 7
-9.31%
Tháng 8
+6.68%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/CAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01936528 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01936528 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00898187 – 0.02454746 CAD
Năm biến động +8.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01597421 CAD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01344017 – 0.02029754 CAD
Năm biến động -19.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01479892 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01239663 – 0.01641494 CAD
Năm biến động -14.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01677705 CAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01265201 – 0.01844198 CAD
Năm biến động +37.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0175404 CAD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01585904 – 0.01951957 CAD
Năm biến động -1.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.