Tỷ giá Đô la Canada sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = RUB
Cập nhật
1
CAD
=
58.59441865
RUB
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ₽58.59441865 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.01706647 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽58.38810035
Hiện tại
₽58.59441865
Cao nhất
₽58.64503914
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.59441865 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.055108 RUB
-0.09%
7 ngày qua
-1.507628 RUB
-2.51%
30 ngày qua
-3.890272 RUB
-6.23%
1 năm qua
-0.525394 RUB
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
51.23064695 Hôm nay
58.59441865 Cao nhất
63.05553774
51.23064695 Hôm nay
58.59441865 Cao nhất
63.05553774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.80%
Tháng 11
+3.80%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-6.40%
Tháng 5
+6.57%
Tháng 6
+3.65%
Tháng 7
+10.26%
Tháng 8
-6.27%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 67.70960131 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.86157723 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.73741721
–
111.33539434
RUB
Năm biến động
-8.14%
2023
Tỷ giá trung bình
63.3426854 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
49.26706532
–
74.40381413
RUB
Năm biến động
+23.89%
2024
Tỷ giá trung bình
67.70960131 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.92011267
–
80.66707803
RUB
Năm biến động
+17.29%
2025
Tỷ giá trung bình
59.87613558 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
54.22412111
–
79.03882157
RUB
Năm biến động
-27.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.15400291 RUB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
51.23064695
–
63.05553774
RUB
Năm biến động
+1.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.