Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MXN
Cập nhật
1
SBD
=
2.27033305
MXN
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = $2.27033305 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.44046401 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$2.24312492
Hiện tại
$2.27033305
Cao nhất
$2.28437204
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27033305 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.01958 MXN
+0.87%
7 ngày qua
+0.054187 MXN
+2.45%
30 ngày qua
+0.150595 MXN
+7.10%
1 năm qua
+0.039232 MXN
+1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
2.10616367 Hôm nay
2.27033305 Cao nhất
2.28437204
2.10616367 Hôm nay
2.27033305 Cao nhất
2.28437204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+6.24%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.47122459 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.47122459 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.328477
–
2.65275728
MXN
Năm biến động
-7.07%
2023
Tỷ giá trung bình
2.12538733 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.99855723
–
2.356997
MXN
Năm biến động
-14.53%
2024
Tỷ giá trung bình
2.17564292 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.92046882
–
2.4892783
MXN
Năm biến động
+23.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2.31056486 MXN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.1886518
–
2.50945297
MXN
Năm biến động
-10.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18327542 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.10616367
–
2.28437204
MXN
Năm ổn định
+2.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.