Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Mexico cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MXN

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Peso Mexico 1.32855872 MXN
+1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.28348886 Hiện tại $1.32855872 Cao nhất $1.33166197
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32855872 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.02205 MXN
+1.69%
7 ngày qua
+0.056223 MXN
+4.42%
30 ngày qua
+0.103836 MXN
+8.48%
1 năm qua
+0.046239 MXN
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.13706785
Hôm nay
1.32855872
Cao nhất
1.37221671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 11
+2.72%
Tháng 12
-8.41%
Tháng 1
+3.36%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-2.86%
Tháng 7
-4.89%
Tháng 8
+6.11%
Tháng 9
+1.94%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.48299166 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48299166 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35837092 – 1.62113465 MXN
Năm biến động -2.00%
2023
Tỷ giá trung bình 1.31820656 MXN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.18641331 – 1.50783002 MXN
Năm biến động -13.41%
2024
Tỷ giá trung bình 1.33878074 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.17965311 – 1.5371135 MXN
Năm biến động +16.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3428614 MXN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.1768438 – 1.46224168 MXN
Năm biến động -9.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26537108 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13706785 – 1.34960925 MXN
Năm biến động +1.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.