Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MXN

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Peso Mexico 0.0304404 MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.03004658 Hiện tại $0.0304404 Cao nhất $0.03059909
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0304404 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000383 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.000964 MXN
+3.27%
30 ngày qua
+0.00219 MXN
+7.75%
1 năm qua
-0.000208 MXN
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02807515
Hôm nay
0.0304404
Cao nhất
0.03111489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.15%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04092649 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04092649 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0336105 – 0.04783645 MXN
Năm biến động -27.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02975472 MXN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02773667 – 0.03414156 MXN
Năm biến động -17.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03062253 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02754882 – 0.03469495 MXN
Năm biến động +22.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03196287 MXN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0297701 – 0.03529806 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02923004 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02807515 – 0.03059909 MXN
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.