Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Mexico cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MXN
Cập nhật
1
SEK
=
1.82077147
MXN
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $1.82077147 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr0.54921775 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.80385058
Hiện tại
$1.82077147
Cao nhất
$1.82826006
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82077147 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.013711 MXN
+0.76%
7 ngày qua
+0.034512 MXN
+1.93%
30 ngày qua
+0.054124 MXN
+3.06%
1 năm qua
-0.140392 MXN
-7.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
1.74902523 Hôm nay
1.82077147 Cao nhất
1.96638127
1.74902523 Hôm nay
1.82077147 Cao nhất
1.96638127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.55%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-3.34%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.99542314 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.99542314 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.75777399
–
2.27814436
MXN
Năm biến động
-17.51%
2023
Tỷ giá trung bình
1.6724696 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51292595
–
1.87108869
MXN
Năm biến động
-10.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.73272739 MXN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.52984301
–
1.9544409
MXN
Năm biến động
+11.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.95908824 MXN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.8295349
–
2.08397605
MXN
Năm biến động
+3.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.84322984 MXN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.74902523
–
1.95842132
MXN
SEK giảm giá
-6.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.