Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Singapore cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = SGD
Cập nhật
1
SEK
=
0.12738509
SGD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $0.12738509 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = kr7.85021233 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.12723235
Hiện tại
$0.12738509
Cao nhất
$0.12778361
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12738509 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000312 SGD
-0.24%
7 ngày qua
-0.001528 SGD
-1.19%
30 ngày qua
-0.004989 SGD
-3.77%
1 năm qua
-0.009754 SGD
-7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.12723235 Hôm nay
0.12738509 Cao nhất
0.14372082
0.12723235 Hôm nay
0.12738509 Cao nhất
0.14372082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 11
+1.72%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13662561 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13662561 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12597707
–
0.15076738
SGD
Năm biến động
-13.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12660082 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12189753
–
0.13266792
SGD
Năm ổn định
+1.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12642908 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12162413
–
0.13101356
SGD
SEK giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13346398 SGD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.12171924
–
0.14039855
SGD
Năm biến động
+12.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13421512 SGD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.12723235
–
0.14372082
SGD
Năm biến động
-8.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.