Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = INR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rupee Ấn Độ 75.12938207 INR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₹75.00342232 Hiện tại ₹75.12938207 Cao nhất ₹75.20747319
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.12938207 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.002537 INR
7 ngày qua
+0.136393 INR
+0.18%
30 ngày qua
+0.550793 INR
+0.74%
1 năm qua
+6.307049 INR
+9.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.60068509
Hôm nay
75.12938207
Cao nhất
75.54533103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 73.8545797 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.01174698 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.59413245 – 61.74135788 INR
Năm biến động +11.74%
2023
Tỷ giá trung bình 61.49059532 INR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
60.4461395 – 63.07688524 INR
Năm ổn định +1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 62.6271231 INR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
61.15212333 – 65.40866474 INR
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 66.7222545 INR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
62.57389227 – 70.53926123 INR
Năm biến động +11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.8545797 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.94808569 – 75.54533103 INR
SGD tăng giá +7.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.