Tỷ giá Đô la Singapore sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = THB

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Bạt Thái Lan 26.29159799 THB
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿26.26358283 Hiện tại ฿26.29159799 Cao nhất ฿26.32707268
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.29159799 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.01315 THB
-0.05%
7 ngày qua
+0.131198 THB
+0.50%
30 ngày qua
+0.145656 THB
+0.56%
1 năm qua
+1.119387 THB
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.17173963
Hôm nay
26.29159799
Cao nhất
26.32707268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 26.37708939 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.39949387 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
23.88869233 – 26.90214349 THB
Năm biến động +4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 25.88821582 THB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
24.73487232 – 27.09515034 THB
Năm ổn định +0.87%
2024
Tỷ giá trung bình 26.37708939 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.03094051 – 27.25682642 THB
SGD giảm giá -3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 25.13904201 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.17173963 – 25.78630111 THB
Năm ổn định -2.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.6170771 THB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
24.18064225 – 26.32707268 THB
SGD tăng giá +7.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.