Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = CNY
Cập nhật
1
SLE
=
0.27255285
CNY
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ¥0.27255285 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = Le3.66901324 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.27199594
Hiện tại
¥0.27255285
Cao nhất
¥0.27255285
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27255285 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000553 CNY
+0.20%
7 ngày qua
+0.000281 CNY
+0.10%
30 ngày qua
-0.000377 CNY
-0.14%
1 năm qua
-0.033007 CNY
-10.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.27162677 Hôm nay
0.27255285 Cao nhất
0.31578714
0.27162677 Hôm nay
0.27255285 Cao nhất
0.31578714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 11
-5.60%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+7.71%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang CNY.
438 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.30575529 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.30575529 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29070539
–
0.31578714
CNY
SLE giảm giá
-6.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2775951 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27162677
–
0.30545773
CNY
Năm biến động
-6.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.