Tỷ giá Shilling Somali sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = THB

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Bạt Thái Lan 0.05860896 THB
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.05860896 Hiện tại ฿0.05860896 Cao nhất ฿0.058986
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05860896 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000166 THB
-0.28%
7 ngày qua
+0.000041 THB
+0.07%
30 ngày qua
+0.000359 THB
+0.62%
1 năm qua
+0.001868 THB
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05357527
Hôm nay
0.05860896
Cao nhất
0.05914502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06171715 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06080726 THB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02047666 – 0.06766924 THB
Năm biến động +6.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06107101 THB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.05742538 – 0.06496482 THB
Năm biến động -1.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06171715 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05663869 – 0.06508303 THB
Năm biến động +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05750041 THB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05357527 – 0.06102298 THB
Năm biến động -8.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05733919 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05411255 – 0.05914502 THB
SOS tăng giá +6.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.