Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = MXN

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Peso Mexico 0.14056426 MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.13874573 Hiện tại $0.14056426 Cao nhất $0.14129702
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14056426 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001769 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.00445 MXN
+3.27%
30 ngày qua
+0.010114 MXN
+7.75%
1 năm qua
-0.000961 MXN
-0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12964225
Hôm nay
0.14056426
Cao nhất
0.14343997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1543604 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1543604 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14694595 – 0.16397186 MXN
SSP giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13613334 MXN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.1280793 – 0.14979195 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1406292 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.12534519 – 0.16021046 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14744261 MXN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.13746902 – 0.16285993 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1348812 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12964225 – 0.14129702 MXN
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.