Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = CNY

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Nhân dân tệ 0.0003009 CNY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.0003009 Hiện tại ¥0.0003009 Cao nhất ¥0.00030091
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003009 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 CNY
-0.10%
30 ngày qua
-0.000001 CNY
-0.24%
1 năm qua
-0.000019 CNY
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0003005
Hôm nay
0.0003009
Cao nhất
0.0003204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00032256 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00030347 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00028509 – 0.00031991 CNY
Năm biến động +0.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00031322 CNY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00029368 – 0.00032955 CNY
Năm biến động +5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00032212 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00031464 – 0.00032757 CNY
STD tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00032256 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00031396 – 0.00032986 CNY
STD giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00030495 CNY
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0003005 – 0.00031403 CNY
STD giảm giá -4.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.