Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = THB

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Bạt Thái Lan 1.55340254 THB
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿1.55063437 Hiện tại ฿1.55340254 Cao nhất ฿1.55527105
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55340254 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003973 THB
-0.26%
7 ngày qua
-0.000614 THB
-0.04%
30 ngày qua
-0.021795 THB
-1.38%
1 năm qua
+0.017866 THB
+1.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.45093458
Hôm nay
1.55340254
Cao nhất
1.57885716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+3.65%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.54926257 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.49028537 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43147638 – 1.55391554 THB
Năm ổn định -1.98%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52606549 THB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.42556274 – 1.59889795 THB
Năm biến động +3.72%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54926257 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.44510502 – 1.62600003 THB
Năm biến động -5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50260245 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.40361491 – 1.56251905 THB
STN tăng giá +3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.53748248 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.45093458 – 1.57885716 THB
STN tăng giá +3.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.