Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = MXN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Mexico 5.21649573 MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $5.15304558 Hiện tại $5.21649573 Cao nhất $5.25867143
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.21649573 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.06564 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.165128 MXN
+3.27%
30 ngày qua
+0.361496 MXN
+7.45%
1 năm qua
-0.050681 MXN
-0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.81266382
Hôm nay
5.21649573
Cao nhất
5.32321681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.16%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.73644727 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.73644727 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45124297 – 6.10256429 MXN
TMT giảm giá -4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 5.05975294 MXN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
4.76674571 – 5.57482857 MXN
Năm biến động -13.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5.22731896 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.65169915 – 5.94558803 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 5.47867071 MXN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.10565242 – 6.04391311 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.01378108 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.81266382 – 5.25867143 MXN
Năm ổn định +1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.