Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MXN
Cập nhật
1
TND
=
6.12623868
MXN
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $6.12623868 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = د.ت0.1632323 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$6.07982823
Hiện tại
$6.12623868
Cao nhất
$6.18569295
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.12623868 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.056643 MXN
+0.93%
7 ngày qua
+0.133167 MXN
+2.22%
30 ngày qua
+0.31988 MXN
+5.51%
1 năm qua
-0.228889 MXN
-3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
5.78614706 Hôm nay
6.12623868 Cao nhất
6.36053705
5.78614706 Hôm nay
6.12623868 Cao nhất
6.36053705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
+4.68%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.5375778 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.5375778 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.86882723
–
7.22476856
MXN
Năm biến động
-12.51%
2023
Tỷ giá trung bình
5.71468584 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.39533483
–
6.2769503
MXN
Năm biến động
-11.75%
2024
Tỷ giá trung bình
5.88865999 MXN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
5.23735814
–
6.6037506
MXN
Năm biến động
+18.35%
2025
Tỷ giá trung bình
6.40952645 MXN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
6.15438567
–
6.79134407
MXN
TND giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.00004129 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.78614706
–
6.23671873
MXN
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.