Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = RUB
Cập nhật
1
TND
=
27.89612472
RUB
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ₽27.89612472 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = د.ت0.03584727 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽27.81881114
Hiện tại
₽27.89612472
Cao nhất
₽28.06378553
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.89612472 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.094654 RUB
-0.34%
7 ngày qua
-0.834751 RUB
-2.91%
30 ngày qua
-1.771972 RUB
-5.97%
1 năm qua
-0.561063 RUB
-1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
24.23099014 Hôm nay
27.89612472 Cao nhất
29.9486765
24.23099014 Hôm nay
27.89612472 Cao nhất
29.9486765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.26%
Tháng 11
+2.63%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-6.85%
Tháng 4
-5.64%
Tháng 5
+7.93%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
+9.10%
Tháng 8
-5.58%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 29.82958446 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.83235692 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.07875797
–
48.26344147
RUB
Năm biến động
-9.23%
2023
Tỷ giá trung bình
27.54783139 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
21.48873319
–
32.44496926
RUB
Năm biến động
+22.85%
2024
Tỷ giá trung bình
29.82958446 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.66968125
–
35.86015609
RUB
Năm biến động
+22.70%
2025
Tỷ giá trung bình
27.92326407 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
25.53488655
–
35.71059743
RUB
Năm biến động
-24.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.21384482 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
24.23099014
–
29.9486765
RUB
Năm biến động
+3.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.