Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Australia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = AUD
Cập nhật
1
TOP
=
0.60020434
AUD
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $0.60020434 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = T$1.66609925 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.59728544
Hiện tại
$0.60020434
Cao nhất
$0.60101214
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60020434 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.002543 AUD
+0.43%
7 ngày qua
+0.007732 AUD
+1.30%
30 ngày qua
+0.019121 AUD
+3.29%
1 năm qua
-0.029532 AUD
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.5720865 Hôm nay
0.60020434 Cao nhất
0.64411985
0.5720865 Hôm nay
0.60020434 Cao nhất
0.64411985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.64375437 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61846757 AUD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.58673607
–
0.65966785
AUD
Năm biến động
+3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63754787 AUD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.60471611
–
0.66692094
AUD
TOP tăng giá
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64005588 AUD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.61904548
–
0.67522353
AUD
TOP tăng giá
+7.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64375437 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61831329
–
0.6974902
AUD
Năm biến động
-7.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59182153 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5720865
–
0.62288476
AUD
TOP giảm giá
-3.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.