Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NZD
Cập nhật
1
TRY
=
0.03635627
NZD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.03635627 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = ₺27.50557373 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.03624771
Hiện tại
$0.03635627
Cao nhất
$0.03644612
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03635627 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000146 NZD
+0.40%
7 ngày qua
+0.000262 NZD
+0.73%
30 ngày qua
+0.001216 NZD
+3.46%
1 năm qua
-0.004902 NZD
-11.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.03477646 Hôm nay
0.03635627 Cao nhất
0.0421376
0.03477646 Hôm nay
0.03635627 Cao nhất
0.0421376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-5.48%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-4.01%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+2.88%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.096031 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.096031 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08321931
–
0.11428694
NZD
Năm biến động
-23.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07040364 NZD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05351897
–
0.08649901
NZD
Năm biến động
-36.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0503621 NZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.04608614
–
0.05438813
NZD
Năm biến động
-5.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0436213 NZD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.03994961
–
0.05079582
NZD
Năm biến động
-19.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03713485 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03477646
–
0.0405149
NZD
Năm biến động
-10.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.