Tỷ giá Euro sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = NZD
Cập nhật
1
EUR
=
2.00931358
NZD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $2.00931358 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = €0.4976824 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$2.00414104
Hiện tại
$2.00931358
Cao nhất
$2.01486148
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00931358 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003053 NZD
-0.15%
7 ngày qua
-0.000702 NZD
-0.03%
30 ngày qua
+0.042282 NZD
+2.15%
1 năm qua
-0.005426 NZD
-0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.94762458 Hôm nay
2.00931358 Cao nhất
2.06080707
1.94762458 Hôm nay
2.00931358 Cao nhất
2.06080707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
-3.49%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+2.61%
Tháng 6
-2.11%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.99120536 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.65862866 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56949009
–
1.75123204
NZD
EUR tăng giá
+1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76330357 NZD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.67378587
–
1.83882237
NZD
EUR tăng giá
+3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.78938591 NZD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.74270747
–
1.85386504
NZD
EUR tăng giá
+5.87%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9428951 NZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.82194965
–
2.06080707
NZD
Năm biến động
+10.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.99120536 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.94762458
–
2.03986325
NZD
Năm ổn định
-1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.