Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = RUB
Cập nhật
1
TRY
=
1.6975545
RUB
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₽1.6975545 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₺0.58908271 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽1.69668892
Hiện tại
₽1.6975545
Cao nhất
₽1.70321907
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6975545 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003408 RUB
-0.20%
7 ngày qua
-0.039093 RUB
-2.25%
30 ngày qua
-0.100594 RUB
-5.59%
1 năm qua
-0.283552 RUB
-14.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.54364411 Hôm nay
1.6975545 Cao nhất
1.99067986
1.54364411 Hôm nay
1.6975545 Cao nhất
1.99067986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.40%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
-4.81%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
-8.03%
Tháng 4
-6.56%
Tháng 5
+7.59%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+7.15%
Tháng 8
-5.43%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.34862045 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34862045 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.10778483
–
9.92229546
RUB
Năm biến động
-29.70%
2023
Tỷ giá trung bình
3.64101208 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.99951865
–
4.2491978
RUB
Năm biến động
-23.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2.82396118 RUB
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.53997712
–
3.26643706
RUB
Năm biến động
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
2.13269514 RUB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.78812732
–
3.21186969
RUB
Năm biến động
-42.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71365829 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54364411
–
1.94420119
RUB
Năm biến động
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.