Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Singapore cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SGD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Singapore 0.02606636 SGD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02606497 Hiện tại $0.02606636 Cao nhất $0.02613828
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02606636 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000002 SGD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000077 SGD
-0.30%
30 ngày qua
-0.000303 SGD
-1.15%
1 năm qua
-0.004871 SGD
-15.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02603991
Hôm nay
0.02606636
Cao nhất
0.03107182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 11
-1.91%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08426213 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08426213 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07174357 – 0.1038616 SGD
Năm biến động -29.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05814364 SGD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.04471759 – 0.07174891 SGD
Năm biến động -37.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04072323 SGD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03746528 – 0.04466815 SGD
Năm biến động -13.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0331743 SGD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02990389 – 0.03876769 SGD
Năm biến động -22.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.027537 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02603991 – 0.02989619 SGD
Năm biến động -12.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.