Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = THB

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bạt Thái Lan 0.68635115 THB
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.68530132 Hiện tại ฿0.68635115 Cao nhất ฿0.68749231
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68635115 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000887 THB
+0.13%
7 ngày qua
+0.002425 THB
+0.35%
30 ngày qua
-0.00309 THB
-0.45%
1 năm qua
-0.092418 THB
-11.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.67828403
Hôm nay
0.68635115
Cao nhất
0.78310479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
-3.01%
Tháng 2
+3.58%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.1337114 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.1337114 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.84794705 – 2.54703672 THB
Năm biến động -25.82%
2023
Tỷ giá trung bình 1.50171171 THB
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.16018087 – 1.86353165 THB
Năm biến động -36.91%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07510582 THB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.94617659 – 1.1807556 THB
Năm biến động -16.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83429472 THB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.72436548 – 0.97991305 THB
Năm biến động -24.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70496405 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67828403 – 0.74156744 THB
TRY giảm giá -6.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.