Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = INR

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rupee Ấn Độ 14.18302026 INR
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₹14.10866738 Hiện tại ₹14.18302026 Cao nhất ₹14.1877478
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.18302026 INR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.043197 INR
+0.31%
7 ngày qua
+0.07541 INR
+0.53%
30 ngày qua
+0.177852 INR
+1.27%
1 năm qua
+1.117686 INR
+8.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.93516283
Hôm nay
14.18302026
Cao nhất
14.24749223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.91956454 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.57870847 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.84396193 – 12.31296411 INR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 12.17031148 INR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
11.92726368 – 12.36109049 INR
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 12.33136279 INR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
12.12418018 – 12.63314126 INR
TTD tăng giá +2.97%
2025
Tỷ giá trung bình 12.84507586 INR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
12.39842005 – 13.40864523 INR
TTD tăng giá +5.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.91956454 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.22607576 – 14.24749223 INR
TTD tăng giá +7.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.