Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MXN
Cập nhật
1
TWD
=
0.57391151
MXN
+1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = $0.57391151 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = NT$1.7424289 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.56582508
Hiện tại
$0.57391151
Cao nhất
$0.57603304
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57391151 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.006756 MXN
+1.19%
7 ngày qua
+0.016583 MXN
+2.98%
30 ngày qua
+0.037207 MXN
+6.93%
1 năm qua
-0.030961 MXN
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.52927917 Hôm nay
0.57391151 Cao nhất
0.60580302
0.52927917 Hôm nay
0.57391151 Cao nhất
0.60580302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.32%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-2.41%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+5.69%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6768926 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6768926 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60974426
–
0.75433425
MXN
Năm biến động
-14.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56983283 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.52626412
–
0.63776154
MXN
Năm biến động
-13.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57049 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.50875151
–
0.63713426
MXN
Năm biến động
+15.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61646474 MXN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.56758768
–
0.67469497
MXN
Năm biến động
-9.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55295166 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52927917
–
0.57603304
MXN
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.