Tỷ giá Shilling Tanzania sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = CNY

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Nhân dân tệ 0.00254451 CNY
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.00253467 Hiện tại ¥0.00254451 Cao nhất ¥0.00254451
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00254451 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000005 CNY
+0.19%
7 ngày qua
+0.000007 CNY
+0.28%
30 ngày qua
-0.000001 CNY
-0.05%
1 năm qua
-0.000353 CNY
-12.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00252692
Hôm nay
0.00254451
Cao nhất
0.00293719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-4.68%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00292094 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00289304 CNY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00271681 – 0.00313665 CNY
Năm biến động +7.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00292094 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00280741 – 0.00302496 CNY
TZS giảm giá -4.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00274838 CNY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00256275 – 0.00309707 CNY
Năm biến động +7.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00280965 CNY
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00266107 – 0.00300933 CNY
Năm biến động -5.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00260109 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00252692 – 0.00283219 CNY
Năm biến động -10.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.