Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = CNY
Cập nhật
1
UAH
=
0.14919399
CNY
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ¥0.14919399 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₴6.70268274 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.14919177
Hiện tại
¥0.14919399
Cao nhất
¥0.14974264
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14919399 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000132 CNY
-0.09%
7 ngày qua
+0.000136 CNY
+0.09%
30 ngày qua
-0.001951 CNY
-1.29%
1 năm qua
-0.023271 CNY
-13.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.14905751 Hôm nay
0.14919399 Cao nhất
0.17259808
0.14905751 Hôm nay
0.14919399 Cao nhất
0.17259808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20812993 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20812993 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18195986
–
0.23310331
CNY
Năm biến động
-19.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1922453 CNY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.1817461
–
0.20259998
CNY
UAH giảm giá
-1.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17883776 CNY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.16970485
–
0.19231104
CNY
Năm biến động
-6.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17243849 CNY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.16490405
–
0.17874853
CNY
UAH giảm giá
-4.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1535581 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14905751
–
0.16531283
CNY
UAH giảm giá
-9.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.