Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bảng Anh cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = GBP
Cập nhật
1
UAH
=
0.01687814
GBP
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = £0.01687814 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = ₴59.24821785 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.01680491
Hiện tại
£0.01687814
Cao nhất
£0.01691807
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01687814 GBP
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000086 GBP
+0.51%
7 ngày qua
+0.000073 GBP
+0.44%
30 ngày qua
+0.000239 GBP
+1.43%
1 năm qua
-0.001144 GBP
-6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.01638476 Hôm nay
0.01687814 Cao nhất
0.01823751
0.01638476 Hôm nay
0.01687814 Cao nhất
0.01823751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02506342 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02506342 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02177744
–
0.02863842
GBP
Năm biến động
-17.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02185974 GBP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02052231
–
0.02289064
GBP
UAH giảm giá
-8.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01950659 GBP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01802667
–
0.02121224
GBP
Năm biến động
-7.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01820751 GBP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01738564
–
0.01950678
GBP
Năm biến động
-7.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0168676 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01638476
–
0.01756924
GBP
UAH giảm giá
-3.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.