Tỷ giá Bảng Anh sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = UAH

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Hryvnia Ukraina 59.24821785 UAH
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₴59.10838597 Hiện tại ₴59.24821785 Cao nhất ₴59.50640754
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.24821785 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.304387 UAH
-0.51%
7 ngày qua
-0.257807 UAH
-0.43%
30 ngày qua
-0.849524 UAH
-1.41%
1 năm qua
+3.761269 UAH
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.83203575
Hôm nay
59.24821785
Cao nhất
61.03234063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+2.70%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 59.29510051 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.13974207 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.91813304 – 45.9190741 UAH
Năm biến động +20.75%
2023
Tỷ giá trung bình 45.77474174 UAH
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
43.6859733 – 48.72744871 UAH
GBP tăng giá +9.08%
2024
Tỷ giá trung bình 51.36594234 UAH
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
47.14260387 – 55.47336625 UAH
Năm biến động +8.48%
2025
Tỷ giá trung bình 54.9688962 UAH
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
51.26423703 – 57.51871841 UAH
Năm biến động +8.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.29510051 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.91765269 – 61.03234063 UAH
GBP tăng giá +3.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.