Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = MXN

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Peso Mexico 0.40752837 MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.40363644 Hiện tại $0.40752837 Cao nhất $0.40955862
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40752837 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.005116 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.013751 MXN
+3.49%
30 ngày qua
+0.025388 MXN
+6.64%
1 năm qua
-0.039047 MXN
-8.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.37816563
Hôm nay
0.40752837
Cao nhất
0.44855273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
-4.98%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+5.93%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62532326 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62532326 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52101017 – 0.75195446 MXN
Năm biến động -29.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48196827 MXN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.44371779 – 0.53091262 MXN
Năm biến động -16.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45548012 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.41337999 – 0.49895289 MXN
Năm biến động +11.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46080099 MXN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.42406233 – 0.5077042 MXN
Năm biến động -13.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39688026 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37816563 – 0.42556816 MXN
Năm biến động -4.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.