Tỷ giá Đô la Mỹ sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = ANG
Cập nhật
1
USD
=
1.79
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 USD = ƒ1.79 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $0.55865922 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ1.79
Hiện tại
ƒ1.79
Cao nhất
ƒ1.79
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79 ANG
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
0.000000 ANG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.79 Hôm nay
1.79 Cao nhất
1.79
1.79 Hôm nay
1.79 Cao nhất
1.79
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.80216027 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.80216027 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.780939
–
1.819764
ANG
Năm ổn định
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1.80149014 ANG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.777005
–
1.818996
ANG
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80198167 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.786018
–
1.818755
ANG
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79298746 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.783146
–
1.830641
ANG
Năm ổn định
-0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79
–
1.79
ANG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.