Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = COP
Cập nhật
1
USD
=
3,328.47
COP
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = $3,328.47 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00030044 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$3,300.23
Hiện tại
$3,328.47
Cao nhất
$3,364.72
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,328.47 COP
2026-10-02
24 giờ qua
+8.799905 COP
+0.27%
7 ngày qua
+53.858341 COP
+1.64%
30 ngày qua
+104.651439 COP
+3.25%
1 năm qua
-562.820391 COP
-14.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
3,039.28 Hôm nay
3,328.47 Cao nhất
3,930.37
3,039.28 Hôm nay
3,328.47 Cao nhất
3,930.37
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.03%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4,322.73 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,257.52 COP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3,725.58
–
5,075.72
COP
Năm biến động
+19.15%
2023
Tỷ giá trung bình
4,322.73 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,840.26
–
4,972.48
COP
Năm biến động
-19.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4,072.14 COP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3,756.08
–
4,503.58
COP
Năm biến động
+13.72%
2025
Tỷ giá trung bình
4,051.09 COP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3,696.39
–
4,458.58
COP
Năm biến động
-14.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,458.59 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,039.28
–
3,805.01
COP
Năm biến động
-11.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.