Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = DOP
Cập nhật
1
USD
=
60.06551
DOP
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = RD$60.06551 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.01664849 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$59.602056
Hiện tại
RD$60.06551
Cao nhất
RD$60.06551
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.06551 DOP
2026-10-02
24 giờ qua
+0.576556 DOP
+0.97%
7 ngày qua
+0.632926 DOP
+1.06%
30 ngày qua
+1.281604 DOP
+2.18%
1 năm qua
-2.48449 DOP
-3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
57.842502 Hôm nay
60.06551 Cao nhất
64.375727
57.842502 Hôm nay
60.06551 Cao nhất
64.375727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61.7020714 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.95806037 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.75351
–
57.85
DOP
Năm ổn định
-1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
55.99254139 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
54.042019
–
58.106828
DOP
USD tăng giá
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
59.43839496 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
57.947745
–
61.107937
DOP
USD tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
61.7020714 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.678522
–
64.375727
DOP
USD tăng giá
+3.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.82836494 DOP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
57.842502
–
63.788728
DOP
USD giảm giá
-4.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.