Tỷ giá Đô la Mỹ sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = GTQ
Cập nhật
1
USD
=
7.645479
GTQ
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = Q7.645479 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = $0.13079625 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Q7.643396
Hiện tại
Q7.645479
Cao nhất
Q7.645479
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang GTQ.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.645479 GTQ
2026-10-02
24 giờ qua
+0.002083 GTQ
+0.03%
7 ngày qua
+0.007723 GTQ
+0.10%
30 ngày qua
+0.015776 GTQ
+0.21%
1 năm qua
-0.019795 GTQ
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
7.595168 Hôm nay
7.645479 Cao nhất
7.731241
7.595168 Hôm nay
7.645479 Cao nhất
7.731241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang GTQ.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.82945145 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.75048824 GTQ
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
7.632477
–
7.940212
GTQ
Năm ổn định
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
7.82945145 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.690738
–
7.922981
GTQ
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
7.76194002 GTQ
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
7.674318
–
7.884208
GTQ
Năm ổn định
-1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
7.68448496 GTQ
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.557051
–
7.857073
GTQ
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.64218153 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.595168
–
7.731241
GTQ
Năm ổn định
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.