Tỷ giá Đô la Mỹ sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = PLN
Cập nhật
1
USD
=
3.895953
PLN
+1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = zł3.895953 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.25667661 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł3.850993
Hiện tại
zł3.895953
Cao nhất
zł3.899051
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.895953 PLN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.047361 PLN
+1.23%
7 ngày qua
+0.044397 PLN
+1.15%
30 ngày qua
+0.158218 PLN
+4.23%
1 năm qua
+0.262256 PLN
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.486718 Hôm nay
3.895953 Cao nhất
3.899051
3.486718 Hôm nay
3.895953 Cao nhất
3.899051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.45826965 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45826965 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.935371
–
5.004877
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.19787118 PLN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.890225
–
4.480461
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98166087 PLN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.802761
–
4.60735
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.75745496 PLN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.57732
–
4.163793
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.72255983 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.486718
–
3.899051
PLN
USD tăng giá
+8.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.