Tỷ giá Đô la Mỹ sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = TJS

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Somoni Tajikistan 9.217388 TJS
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM9.217388 Hiện tại SM9.217388 Cao nhất SM9.232161
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.217388 TJS
2026-10-02
24 giờ qua
+0.002952 TJS
+0.03%
7 ngày qua
+0.001911 TJS
+0.02%
30 ngày qua
-0.007217 TJS
-0.08%
1 năm qua
-0.107697 TJS
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.170725
Hôm nay
9.217388
Cao nhất
9.618948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.97117916 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.97117916 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.694307 – 13.044697 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 10.80591571 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.013467 – 11.008643 TJS
USD tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 10.7834674 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.479787 – 11.025188 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 9.97952249 TJS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
9.170725 – 11.107195 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.31032394 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.179261 – 9.618948 TJS
Năm ổn định -0.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.