Tỷ giá Đô la Mỹ sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = XPD
Cập nhật
1
USD
=
0.00084319
XPD
+2.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = XPD0.00084319 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = $1,185.97 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.00082055
Hiện tại
XPD0.00084319
Cao nhất
XPD0.00085043
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00084319 XPD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000017 XPD
+2.05%
7 ngày qua
+0.000056 XPD
+7.09%
30 ngày qua
+0.000078 XPD
+10.15%
1 năm qua
+0.000046 XPD
+5.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00049333 Hôm nay
0.00084319 Cao nhất
0.00085156
0.00049333 Hôm nay
0.00084319 Cao nhất
0.00085156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 11
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00102734 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00047973 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00031462
–
0.00059525
XPD
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00076502 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00055619
–
0.00106826
XPD
Năm biến động
+63.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00102734 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00082242
–
0.00119756
XPD
Năm biến động
+21.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00089113 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00049333
–
0.00113656
XPD
Năm biến động
-44.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00072204 XPD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00049478
–
0.00085156
XPD
Năm biến động
+37.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.