Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = MXN
Cập nhật
1
UYU
=
0.45429153
MXN
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = $0.45429153 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $U2.20122966 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.44895649
Hiện tại
$0.45429153
Cao nhất
$0.45665977
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45429153 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.005447 MXN
+1.21%
7 ngày qua
+0.011812 MXN
+2.67%
30 ngày qua
+0.032176 MXN
+7.62%
1 năm qua
-0.007806 MXN
-1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.41949925 Hôm nay
0.45429153 Cao nhất
0.46941971
0.41949925 Hôm nay
0.45429153 Cao nhất
0.46941971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.48857277 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48857277 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4549683
–
0.51770634
MXN
Năm biến động
+6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45671848 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.43002286
–
0.49409224
MXN
Năm biến động
-11.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45534133 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.42535225
–
0.49754699
MXN
Năm biến động
+10.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46687202 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.45506866
–
0.49462347
MXN
UYU giảm giá
-3.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4403501 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41949925
–
0.46320356
MXN
UYU giảm giá
-1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.