Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = MXN

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Peso Mexico 0.00154095 MXN
+0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00152411 Hiện tại $0.00154095 Cao nhất $0.00155588
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00154095 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000013 MXN
+0.87%
7 ngày qua
+0.00004 MXN
+2.65%
30 ngày qua
+0.000103 MXN
+7.18%
1 năm qua
+0.000016 MXN
+1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00139502
Hôm nay
0.00154095
Cao nhất
0.00156132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
-5.48%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+6.31%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00182024 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00182024 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00170531 – 0.0019614 MXN
Năm biến động -8.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00151339 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00136876 – 0.00173432 MXN
Năm biến động -20.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00144744 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00128664 – 0.00161693 MXN
Năm biến động +17.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00152612 MXN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00145203 – 0.00161463 MXN
UZS giảm giá -6.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00146648 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00139502 – 0.00155588 MXN
UZS tăng giá +2.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.