Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Australia cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = AUD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Australia 0.00168216 AUD
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00167407 Hiện tại $0.00168216 Cao nhất $0.00168443
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00168216 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000005 AUD
+0.30%
7 ngày qua
+0.000009 AUD
+0.52%
30 ngày qua
-0.000087 AUD
-4.94%
1 năm qua
-0.006691 AUD
-79.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00165104
Hôm nay
0.00168216
Cao nhất
0.00837353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-9.70%
Tháng 11
-18.66%
Tháng 12
-22.24%
Tháng 1
-19.05%
Tháng 2
-10.03%
Tháng 3
-6.24%
Tháng 4
-10.60%
Tháng 5
-8.71%
Tháng 6
-16.37%
Tháng 7
-7.63%
Tháng 8
-5.16%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24507808 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24507808 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08756536 – 0.3280936 AUD
Năm biến động -70.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05414384 AUD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.04086952 – 0.08607699 AUD
Năm biến động -52.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03976954 AUD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03095756 – 0.04305537 AUD
Năm biến động -24.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01546467 AUD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00501645 – 0.03109971 AUD
Năm biến động -83.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00249581 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00165104 – 0.00503662 AUD
Năm biến động -66.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.