Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Mexico cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MXN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Mexico 0.02131288 MXN
+1.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02104714 Hiện tại $0.02131288 Cao nhất $0.02142398
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02131288 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000241 MXN
+1.14%
7 ngày qua
+0.000513 MXN
+2.47%
30 ngày qua
-0.000178 MXN
-0.83%
1 năm qua
-0.080495 MXN
-79.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0203125
Hôm nay
0.02131288
Cao nhất
0.10180814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.05%
Tháng 11
-18.36%
Tháng 12
-21.32%
Tháng 1
-18.01%
Tháng 2
-8.99%
Tháng 3
-4.43%
Tháng 4
-11.42%
Tháng 5
-11.17%
Tháng 6
-15.91%
Tháng 7
-7.51%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.46904598 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.46904598 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.160898 – 4.93877681 MXN
Năm biến động -74.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64331984 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.47297021 – 1.14132711 MXN
Năm biến động -58.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47856535 MXN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.39004961 – 0.54832497 MXN
Năm biến động -15.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1936811 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06042147 – 0.40054578 MXN
Năm biến động -84.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03068275 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0203125 – 0.06050953 MXN
Năm biến động -64.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.