Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Nga cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = RUB

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rúp Nga 0.09704923 RUB
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽0.09684128 Hiện tại ₽0.09704923 Cao nhất ₽0.09719818
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09704923 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000127 RUB
-0.13%
7 ngày qua
-0.002665 RUB
-2.67%
30 ngày qua
-0.012761 RUB
-11.62%
1 năm qua
-0.35883 RUB
-78.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09684128
Hôm nay
0.09704923
Cao nhất
0.45587964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.75%
Tháng 11
-15.58%
Tháng 12
-21.80%
Tháng 1
-16.27%
Tháng 2
-7.58%
Tháng 3
-9.04%
Tháng 4
-15.38%
Tháng 5
-3.61%
Tháng 6
-12.96%
Tháng 7
+2.75%
Tháng 8
-11.51%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.43360386 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.43360386 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.13192689 – 32.85699911 RUB
Năm biến động -73.07%
2023
Tỷ giá trung bình 3.02925038 RUB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.46905566 – 4.31100036 RUB
Năm biến động -42.31%
2024
Tỷ giá trung bình 2.42619191 RUB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.93186925 – 2.61941485 RUB
Năm biến động -12.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85339445 RUB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.26564929 – 2.18732151 RUB
Năm biến động -87.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13797201 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09684128 – 0.26943474 RUB
Năm biến động -63.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.