Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Mexico cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MXN
Cập nhật
1
VND
=
0.00070435
MXN
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = $0.00070435 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₫1,419.75 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00069599
Hiện tại
$0.00070435
Cao nhất
$0.00070833
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00070435 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000008 MXN
+1.15%
7 ngày qua
+0.000022 MXN
+3.26%
30 ngày qua
+0.000053 MXN
+8.07%
1 năm qua
+0.000006 MXN
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00064753 Hôm nay
0.00070435 Cao nhất
0.00071001
0.00064753 Hôm nay
0.00070435 Cao nhất
0.00071001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+6.90%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00085987 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00085987 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0007764
–
0.00093478
MXN
Năm biến động
-8.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00074428 MXN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0006944
–
0.00082555
MXN
Năm biến động
-15.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00073098 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00065044
–
0.00081889
MXN
Năm biến động
+17.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00073915 MXN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00068062
–
0.00084581
MXN
Năm biến động
-16.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00067173 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00064753
–
0.00070833
MXN
VND tăng giá
+2.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.